Nguyên liệu trọng tâm
Chondroitin Sulfate
Bột mịn màu trắng đến gần trắng từ sụn động vật, thu được bằng chiết xuất và xử lý enzyme. Dành cho đánh giá nguồn cung nguyên liệu chuyên nghiệp.
Quy cách đã đối chiếu
Các giá trị dưới đây là giới hạn quy cách, không phải kết quả kiểm nghiệm của một lô hàng. Khoảng hàm lượng 90,0%-105,0% trên cơ sở khô là khoảng chấp nhận phân tích, không phải cấp độ tinh khiết 105%.
- Hàm lượng trên cơ sở khô
- 90.0%-105.0%
- pH (dung dịch 1%)
- 5.5-7.5
- Mất khối lượng do làm khô
- ≤12.0%
- Khối lượng riêng xốp
- 0.50-0.90 g/mL
- Cỡ hạt
- 100% qua rây #60; ≥98% qua rây #80
- Cặn sau nung trên cơ sở khô
- 20.0%-30.0%
- Protein trên cơ sở khô
- ≤6.0%
- Chì (Pb)
- ≤0.29 ppm
- Asen (As)
- ≤3 ppm
- Tổng số vi sinh vật hiếu khí
- ≤1,000 CFU/g
- Nấm men và nấm mốc
- ≤100 CFU/g
- Salmonella
- Không phát hiện / 10 g
- Staphylococcus aureus
- Không phát hiện / 10 g
- Escherichia coli
- Không phát hiện / 10 g
Bao bì và bảo quản
Lớp bao bì trong bằng PE dùng cho thực phẩm, bên ngoài là thùng giấy. Giữ kín, bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng, cách xa các chất độc hại.
Khối lượng đóng gói, MOQ, thời gian giao và hạn sử dụng cần xác nhận trong hồ sơ của dự án và báo giá.
Tài liệu đánh giá EN/CN
PDF song ngữ Anh/Trung là bản nháp để đánh giá sản phẩm; không phải COA của lô hàng hoặc chứng nhận. Yêu cầu COA phù hợp với lô được chào bán. SDS gốc chỉ dùng nội bộ; bản được phép cung cấp ra ngoài cần xác nhận trước.
Thông tin người mua nên cung cấp
- Nguồn động vật bắt buộc và hạn chế của thị trường
- Phương pháp hàm lượng, dược điển hoặc quy cách khách hàng
- Kích thước hạt, bao bì và lượng thử nghiệm hoặc hằng năm
- Quốc gia đích và thời gian yêu cầu
Cần bộ hồ sơ chondroitin sulfate?
Gửi yêu cầu nguồn gốc, phương pháp hàm lượng, sản lượng dự kiến và thị trường đích để đánh giá theo dự án.
